Kaku Coach
Động từN1

承しょう諾だく

しょうだくshoudaku

sự chấp thuận, ưng thuận

EN: consent; approval; acceptance

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 沈ちん黙もくは承しょう諾だくの印しるし。

    Sự im lặng là dấu hiệu của sự đồng ý.

  • 承しょう諾だくするのが一いち番ばんだ。

    Chấp thuận là điều tốt nhất.

Thử ngay

承諾 nghĩa là gì?