Kaku Coach
Động từN1

昇しょう進しん

しょうしんshoushin

sự thăng tiến, thăng chức

EN: promotion; advancement; rising in rank

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 昇進が気きになるの?

    Cậu có bận tâm về việc thăng chức không?

  • 彼かれは大佐に昇進した。

    Anh ấy đã được thăng quân hàm đại tá.

Thử ngay

昇進 nghĩa là gì?