Kaku Coach
Động từN1

企き画かく

きかくkikaku

Kế hoạch

EN: planning; plan; project

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 新しん企き画かくは図ずにあたった。

    Kế hoạch mới đã đạt kết quả như mong đợi.

  • 彼かれは企き画かく部ぶ門もんに属ぞくしている。

    Anh ấy thuộc bộ phận lập kế hoạch.

Thử ngay

企画 nghĩa là gì?