Kaku Coach
Danh từN1

キャリア

kyaria

sự nghiệp

EN: career; occupation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼のかれ職しょく業ぎょう上じょうのキャリアは破は綻たんしていた。

    Sự nghiệp chuyên môn của anh ấy đã sụp đổ.

Thử ngay

キャリア nghĩa là gì?