Kaku Coach
Động từN1

記き名めい

きめいkimei

ghi tên, ký tên

EN: signature; signing one's name; writing one's name (on)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 持もち物ものすべてに記き名めいしてください。

    Hãy ghi tên lên tất cả đồ dùng cá nhân.

Thử ngay

記名 nghĩa là gì?