Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

過か労ろう

かろうkarou

làm việc quá sức

EN: overwork; strain

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは過か労ろうで倒れたおれた。

    Anh ấy đã gục ngã vì làm việc quá sức.

  • 彼かれは過か労ろうで伸びのびている。

    Anh ấy đang kiệt sức vì làm việc quá sức.

Thử ngay

過労 nghĩa là gì?