Kaku Coach
Động từN1

構かまえる

かまえるkamaeru

lập, chuẩn bị

EN: to set up (a house, store, etc.); to build; to establish

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 気長きながに構かまえる必ひつ要ようがあります。

    Cần phải kiên nhẫn chuẩn bị tâm lý.

Thử ngay

構える nghĩa là gì?