Danh từN1
エンジニア
enjinia
kỹ sư
EN: engineer
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 父は私をエンジニアにするつもりです。
Bố tôi dự định cho tôi làm kỹ sư.
- 何人のエンジニアがその会議に参加しましたか。
Có bao nhiêu kỹ sư đã tham gia cuộc họp đó?
Thử ngay
エンジニア nghĩa là gì?
enjinia
kỹ sư
EN: engineer
Bố tôi dự định cho tôi làm kỹ sư.
Có bao nhiêu kỹ sư đã tham gia cuộc họp đó?
エンジニア nghĩa là gì?