Kaku Coach
Danh từN1

腕うで前まえ

うでまえudemae

tài nghệ, tay nghề

EN: ability; skill; facility

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 一いち流りゅうの腕うで前まえですね。

    Tay nghề hạng nhất nhỉ.

  • 彼かれは自じ分ぶんの腕うで前まえを披ひ露ろうした。

    Anh ấy đã trổ tài nghệ của mình.

Thử ngay

腕前 nghĩa là gì?