Danh từN1
手掛かり
てがかりtegakari
manh mối
EN: clue; lead; key
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- この手紙が、謎を解く唯一の手掛かりだ。
Bức thư này là manh mối duy nhất để giải mã bí ẩn.
Thử ngay
手掛かり nghĩa là gì?
てがかりtegakari
manh mối
EN: clue; lead; key
Bức thư này là manh mối duy nhất để giải mã bí ẩn.
手掛かり nghĩa là gì?