Danh từN1
論理
ろんりronri
lô-gích
EN: logic
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼の論理にはついていけない。
Tôi không thể theo kịp lý luận của anh ấy.
- 君の論理にはついて行けないよ。
Tôi không tài nào hiểu được logic của cậu nữa.
Thử ngay
論理 nghĩa là gì?
ろんりronri
lô-gích
EN: logic
Tôi không thể theo kịp lý luận của anh ấy.
Tôi không tài nào hiểu được logic của cậu nữa.
論理 nghĩa là gì?