Kaku Coach
Động từN1

貫つらぬく

つらぬくtsuranuku

kiên định, quán triệt

EN: to go through; to pierce; to penetrate

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • そのキリスト教きょう徒とは自じ分ぶんの信しん念ねんを断だん固ことして貫つらぬく。

    Tín đồ Cơ Đốc giáo đó kiên định bảo vệ niềm tin của mình.

  • その信しん心じん深ぶかいキリスト教きょう徒とは自じ分ぶんの信しん念ねんを断だん固ことして貫つらぬく。

    Tín đồ Cơ Đốc giáo sùng đạo đó kiên định bảo vệ niềm tin của mình.

Thử ngay

貫く nghĩa là gì?