Kaku Coach
Động từN1

徹てっする

てっするtessuru

tận tụy

EN: to penetrate; to sink in

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 夜を徹てっするか否いなか。

    Có thâu đêm hay không?

Thử ngay

徹する nghĩa là gì?