Kaku Coach
Danh từN1

知ち性せい

ちせいchisei

tri thức

EN: intelligence

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれには知ち性せいがある。

    Anh ấy có trí tuệ.

  • 読書は知ち性せいを向こう上じょうさせる。

    Đọc sách giúp nâng cao tri thức.

Thử ngay

知性 nghĩa là gì?