Kaku Coach
Động từN1

打だ開かい

だかいdakai

tháo gỡ

EN: break in the deadlock

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • われわれは局きょく面めんの打だ開かいを図はからなくてはならない。

    Chúng ta phải tìm cách tháo gỡ cục diện bế tắc.

Thử ngay

打開 nghĩa là gì?