Kaku Coach
Động từN1

対たい比ひ

たいひtaihi

đối chiếu, tương phản

EN: contrast; juxtaposition

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 空そらと山やまの対たい比ひが鮮せん烈れつだ。

    Sự tương phản giữa bầu trời và ngọn núi thật sắc nét.

  • 私わたしはよく兄あにと対たい比ひされる。

    Tôi thường bị đem ra so sánh với anh trai.

Thử ngay

対比 nghĩa là gì?