Kaku Coach
Động từN1

認にん識しき

にんしきninshiki

sự nhận thức

EN: recognition; awareness; perception

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 世せ界かいは彼かれを認にん識しきしていなかった。

    Thế giới đã không nhận thức được anh ta.

  • 美びの認にん識しきは倫りん理りの検けん査さとなり得える。

    Nhận thức về cái đẹp có thể trở thành bài kiểm tra đạo đức.

Thử ngay

認識 nghĩa là gì?