Tính từ đuôi なN1
ナンセンス
vô nghĩa, vô lý
EN: nonsense
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- そんなナンセンスなことはやめてくれよ。
Hãy dừng những việc vô lý đó lại đi.
Thử ngay
ナンセンス nghĩa là gì?
vô nghĩa, vô lý
EN: nonsense
Hãy dừng những việc vô lý đó lại đi.
ナンセンス nghĩa là gì?