Kaku Coach
Danh từN1

行こう為い

こういkoui

hành vi

EN: act; deed; conduct

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • それは売ばい名めい行こう為いだ。

    Đó là hành vi vụng danh.

  • それは愚かおろかな行こう為いだ。

    Đó là một hành vi ngu ngốc.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

行為 nghĩa là gì?