Danh từN1
心得
こころえkokoroe
Sự hiểu biết
EN: knowledge; understanding
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 彼には自分が悪かったことを認めるぐらいの心得もなかった。
Anh ta thậm chí không có nổi sự hiểu biết để thừa nhận rằng mình đã sai.
Thử ngay
心得 nghĩa là gì?
こころえkokoroe
Sự hiểu biết
EN: knowledge; understanding
Anh ta thậm chí không có nổi sự hiểu biết để thừa nhận rằng mình đã sai.
心得 nghĩa là gì?