Động từN1
構想
こうそうkousou
cấu tứ
EN: plan; plot; idea
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 彼女が建設的な構想を持つ。
Cô ấy có một ý tưởng cấu tứ mang tính xây dựng.
Thử ngay
構想 nghĩa là gì?
こうそうkousou
cấu tứ
EN: plan; plot; idea
Cô ấy có một ý tưởng cấu tứ mang tính xây dựng.
構想 nghĩa là gì?