Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

大たい衆しゅう

たいしゅうtaishuu

đại chúng

EN: general public; the masses

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 牛ぎゅう乳にゅうは大たい衆しゅう飲いん料りょうである。

    Sữa là đồ uống phổ biến cho đại chúng.

  • 新しん聞ぶんは大たい衆しゅうに情じょう報ほうを流ながす。

    Báo chí truyền đạt thông tin đến đại chúng.

Thử ngay

大衆 nghĩa là gì?