Kaku Coach
Động từN1

団だん結けつ

だんけつdanketsu

đoàn kết

EN: unity; union; solidarity

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 団だん結けつは力ちからなり。

    Đoàn kết là sức mạnh.

  • 我われ々らは団だん結けつした。

    Chúng tôi đã đoàn kết lại.

Thử ngay

団結 nghĩa là gì?