Kaku Coach
Động từN1

退たい治じ

たいじtaiji

tiêu diệt

EN: extermination; elimination; eradication

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはありを退たい治じしようと思おもった。

    Anh ấy định tiêu diệt lũ kiến.

  • しかも初うい陣じんがあのドラゴン退たい治じ!

    Hơn nữa trận đầu ra quân lại là đi tiêu diệt con rồng đó!

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

退治 nghĩa là gì?