Kaku Coach
Danh từN1

多た数すう決けつ

たすうけつtasuuketsu

đa số quyết định

EN: majority decision; majority vote; majority rule

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 多た数すう決けつ原げん理りが民みん主しゅ主しゅ義ぎの根こん本ぽん原げん則そくだ。

    Nguyên tắc đa số quyết định là nguyên tắc cơ bản của dân chủ.

Thử ngay

多数決 nghĩa là gì?