Động từN1
宣言
せんげんsengen
tuyên ngôn
EN: declaration; proclamation; announcement
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 労働組合はストを宣言した。
Công đoàn đã tuyên bố đình công.
- その植民地は独立を宣言した。
Thuộc địa đó đã tuyên bố độc lập.
Thử ngay
宣言 nghĩa là gì?
せんげんsengen
tuyên ngôn
EN: declaration; proclamation; announcement
Công đoàn đã tuyên bố đình công.
Thuộc địa đó đã tuyên bố độc lập.
宣言 nghĩa là gì?