Kaku Coach
Danh từN1

正せい義ぎ

せいぎseigi

chính nghĩa

EN: justice; right; righteousness

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは正せい義ぎだ。

    Anh ấy là chính nghĩa.

  • 力ちからは正せい義ぎなり。

    Công lý là sức mạnh.

Thử ngay

正義 nghĩa là gì?