Kaku Coach
Động từN1

侵しん略りゃく

しんりゃくshinryaku

xâm lược

EN: invasion (e.g. of a country); raid; aggression

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれらはその国くにを侵しん略りゃくした。

    Họ đã xâm lược quốc gia đó.

  • 他た国こくへの侵しん略りゃくは恥はずべき行こう為いである。

    Xâm lược nước khác là hành vi đáng hổ thẹn.

Thử ngay

侵略 nghĩa là gì?