Danh từN1
人民
じんみんjinmin
nhân dân
EN: the people; citizens; the populace
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 主権は人民にある。
Chủ quyền thuộc về nhân dân.
- 王は人民を抑圧した。
Vị vua đã áp bức nhân dân.
Thử ngay
人民 nghĩa là gì?
じんみんjinmin
nhân dân
EN: the people; citizens; the populace
Chủ quyền thuộc về nhân dân.
Vị vua đã áp bức nhân dân.
人民 nghĩa là gì?