Danh từN1
植民地
しょくみんちshokuminchi
thuộc địa
EN: colony
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 英国は多くの植民地を設けた。
Nước Anh đã thiết lập nhiều thuộc địa.
- その植民地は独立を宣言した。
Thuộc địa đó đã tuyên bố độc lập.
Thử ngay
植民地 nghĩa là gì?
しょくみんちshokuminchi
thuộc địa
EN: colony
Nước Anh đã thiết lập nhiều thuộc địa.
Thuộc địa đó đã tuyên bố độc lập.
植民地 nghĩa là gì?