Kaku Coach
Danh từN1

情じょう勢せい

じょうせいjousei

tình thế, tình hình

EN: state of things; state of affairs; situation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 情じょう勢せいは絶ぜつ望ぼうだ。

    Tình thế thật tuyệt vọng.

  • 政せい治じ情じょう勢せいが変かわった。

    Tình hình chính trị đã thay đổi.

Thử ngay

情勢 nghĩa là gì?