Kaku Coach
Động từN1

審しん議ぎ

しんぎshingi

thẩm nghị

EN: deliberation; discussion; consideration

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その問もん題だいは審しん議ぎ中ちゅうです。

    Vấn đề đó đang được thẩm nghị.

  • 評ひょう決けつは公平こうへいな審議しんぎの証しょう拠こである。

    Phán quyết là bằng chứng của một cuộc thảo luận công bằng.

Thử ngay

審議 nghĩa là gì?