Kaku Coach
Danh từN1

首しゅ脳のう

しゅのうshunou

Thủ não

EN: head; leader; top

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 7カ国こくの首しゅ脳のうがその会かい議ぎに出しゅっ席せきした。

    Thủ não bảy nước đã tham dự hội nghị đó.

  • 先せん進しん7カ国こくの首しゅ脳のうは2000年ねん、沖おき縄なわに集あつまる。

    Thủ não của bảy nước phát triển tập trung tại Okinawa vào năm 2000.

Thử ngay

首脳 nghĩa là gì?