Kaku Coach
Danh từN1

君くん主しゅ

くんしゅkunshu

quân chủ, vua

EN: monarch; sovereign; ruler

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 君くん主しゅは病気から完全かんぜんに回かい復ふくした。

    Quân chủ đã hoàn toàn bình phục sau cơn bệnh.

  • ビクトリア女王は英えい国こくの君くん主しゅだった。

    Nữ hoàng Victoria là quân chủ của nước Anh.

Thử ngay

君主 nghĩa là gì?