Chữ 君 quân · cậu, quân vương
Kanji N3 · 7 nét · bộ 口 (miệng) · On クン · Kun きみ・ぎみ
Mẹo nhớTay (⺕) cầm gậy (尹) ra lệnh bằng miệng (口) — QUÂN là vua, cậu.
Tay (⺕) cầm gậy (尹) ra lệnh bằng miệng (口) — QUÂN là vua, cậu.
- 尹cầm gậy
- 口cái miệng
Luyện viết chữ 君
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Cách đọc và cách nhớ chữ 君
Mẹo nhớ
Tay (⺕) cầm gậy (尹) ra lệnh bằng miệng (口) — QUÂN là vua, cậu.
- 尹cầm gậy
- 口cái miệng
Cách đọc
- Âm On
- クン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- きみ・ぎみ(đứng một mình)
Nghĩa
cậu, quân vương
Thứ tự nét — 7 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
君
きみ — cậu
諸君
しょくん — các bạn
君主
くんしゅ — quân chủ, vua
Câu ví dụ
この本はきみのだよ。
Quyển sách này là của cậu đấy.
諸君は英語を学ぶところですか。
Các bạn có phải đang học tiếng Anh không?
