Danh từN1
形勢
けいせいkeisei
tình thế
EN: condition; situation; prospects
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 形勢は逆転した。
Tình thế đã đảo ngược.
- それで形勢が変わった。
Vì thế mà tình thế thay đổi.
Thử ngay
形勢 nghĩa là gì?
けいせいkeisei
tình thế
EN: condition; situation; prospects
Tình thế đã đảo ngược.
Vì thế mà tình thế thay đổi.
形勢 nghĩa là gì?