Kaku Coach
Danh từN1

軍ぐん備び

ぐんびgunbi

quân bị, trang bị quân sự

EN: armaments; military preparations

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 根本的こんぽんてきな軍ぐん縮しゅく条じょう約やくとは一いっ切さいの軍ぐん備びと軍ぐん隊たいを禁きんずるものである。

    Hiệp ước giải trừ quân bị căn bản là hiệp ước cấm mọi loại quân bị và quân đội.

  • 軍ぐん備びのためにこのような巨きょ額がくの支し出しゅつが可か能のうかどうかという問もん題だいを考えかんがえてみる必ひつ要ようがある。

    Cần phải xem xét vấn đề liệu có thể chi một khoản tiền khổng lồ như vậy cho quân bị hay không.

Thử ngay

軍備 nghĩa là gì?