Kaku Coach
Danh từN1

軍ぐん事じ

ぐんじgunji

quân sự

EN: military affairs

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かれらは軍ぐん事じ予よ算さんを増ぞう大だいさせようとした。

    Họ đã định gia tăng ngân sách quân sự.

Thử ngay

軍事 nghĩa là gì?