Kaku Coach
Danh từN1

階かい層そう

かいそうkaisou

giai tầng

EN: class; level; stratum

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 階かい層そう問もん題だいに対たいする、消しょう費ひ社しゃ会かい論ろんの著ちょである。

    Đây là tác phẩm lý luận xã hội tiêu dùng đối với vấn đề giai tầng.

  • 野や球きゅうへの興きょう味みはわが国くにではあらゆる階かい層そう、年ねん齢れいにわたっている。

    Sự quan tâm đến bóng đá ở nước ta lan tỏa đến mọi giai tầng và lứa tuổi.

Thử ngay

階層 nghĩa là gì?