Kaku Coach
Danh từN1

外がい相しょう

がいしょうgaishou

ngoại trưởng

EN: Foreign Minister

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 外がい相しょうは、戦せん争そうは避けられないと言った。

    Ngoại trưởng đã nói rằng chiến tranh là không thể tránh khỏi.

  • 日本の外がい相しょうのためにレセプションが開ひらかれた。

    Một buổi chiêu đãi đã được tổ chức vì ngoại trưởng Nhật Bản.

Thử ngay

外相 nghĩa là gì?