Kaku Coach
Động từN1

介かい入にゅう

かいにゅうkainyuu

can thiệp

EN: intervention

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 警けい察さつが騒そう動どうに介かい入にゅうした。

    Cảnh sát đã can thiệp vào vụ náo loạn.

  • 彼女かのじょのプライバシーに介かい入にゅうするな。

    Đừng can thiệp vào đời tư của cô ấy.

Thử ngay

介入 nghĩa là gì?