Kaku Coach
Danh từN1

階かい級きゅう

かいきゅうkaikyuu

giai cấp

EN: (social) class

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは中ちゅう流りゅう階かい級きゅうの出でだ。

    Anh ấy xuất thân từ tầng lớp trung lưu.

  • 彼かれは上じょう流りゅう階かい級きゅうの人ひとだ。

    Anh ấy là người thuộc tầng lớp thượng lưu.

Thử ngay

階級 nghĩa là gì?