Danh từN1
天体
てんたいtentai
thiên thể
EN: heavenly body; celestial body; astronomical object
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 天文学は天体の科学である。
Thiên văn học là khoa học về các thiên thể.
- 地球以外の天体に生物はいますか。
Có sinh vật nào ở các thiên thể ngoài Trái Đất không?
Thử ngay
天体 nghĩa là gì?
