Danh từN1
アルミ
arumi
Nhôm
EN: aluminum; aluminium
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- ずらりと並んだアルミのポットやなべ。
Hàng loạt nồi và ấm nhôm được xếp ngay ngắn.
Thử ngay
アルミ nghĩa là gì?
arumi
Nhôm
EN: aluminum; aluminium
Hàng loạt nồi và ấm nhôm được xếp ngay ngắn.
アルミ nghĩa là gì?