Danh từN1
電源
でんげんdengen
nguồn điện
EN: source of electricity; electrical power
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 回路を調べる前に、電源のスイッチを切りなさい。
Hãy ngắt nguồn điện trước khi kiểm tra mạch điện.
Thử ngay
電源 nghĩa là gì?
でんげんdengen
nguồn điện
EN: source of electricity; electrical power
Hãy ngắt nguồn điện trước khi kiểm tra mạch điện.
電源 nghĩa là gì?