Danh từN1
システム
shisutemu
hệ thống
EN: system
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- システムが作動しない場合がある。
Có trường hợp hệ thống không hoạt động.
- このシステムには明らかな欠陥がある。
Hệ thống này có những khiếm khuyết rõ ràng.
Thử ngay
システム nghĩa là gì?
shisutemu
hệ thống
EN: system
Có trường hợp hệ thống không hoạt động.
Hệ thống này có những khiếm khuyết rõ ràng.
システム nghĩa là gì?