Kaku Coach
Danh từN1

システム

shisutemu

hệ thống

EN: system

Tình huống · Xin nghỉ phép

Minh xin trưởng phòng cho nghỉ một tuần.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • システムが作さ動どうしない場ば合あいがある。

    Có trường hợp hệ thống không hoạt động.

  • このシステムには明らかあきらかな欠けっ陥かんがある。

    Hệ thống này có những khiếm khuyết rõ ràng.

Thử ngay

システム nghĩa là gì?