Kaku Coach
Động từN1

傾けい斜しゃ

けいしゃkeisha

độ nghiêng

EN: inclination; slant; slope

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 屋や根ねは鋭するどい角かく度どで傾けい斜しゃしている。

    Mái nhà nghiêng với một góc nhọn.

  • その土地は川に向かむかって緩やかゆるやかに傾けい斜しゃしている。

    Mảnh đất đó thoải dần về phía con sông.

Thử ngay

傾斜 nghĩa là gì?