Động từN1
組み込む
くみこむkumikomu
nhúng vào, lồng vào, tích hợp
EN: to insert; to include; to incorporate
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
組み込む nghĩa là gì?
くみこむkumikomu
nhúng vào, lồng vào, tích hợp
EN: to insert; to include; to incorporate
組み込む nghĩa là gì?