Kaku Coach
Động từN1

コントロール

kontorooru

điều khiển

EN: control

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その車くるまはスリップしてもある程てい度どはコントロールできます。

    Chiếc xe đó dù bị trượt bánh thì ở mức độ nhất định vẫn có thể điều khiển được.

  • この関かん連れんで重要じゅうようなのはコントロールグループの行こう動どうである。

    Điều quan trọng trong liên quan này là hành vi của nhóm đối chứng.

Thử ngay

コントロール nghĩa là gì?