Kaku Coach
Động từN1

栽さい培ばい

さいばいsaibai

tài bồi

EN: cultivation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 父は米こめを栽さい培ばいしている。

    Bố tôi đang trồng lúa.

  • 彼かれは米こめを栽さい培ばいしています。

    Anh ấy đang trồng lúa.

Thử ngay

栽培 nghĩa là gì?